Trong hoạt động kinh doanh của Công ty hợp danh, việc thuê tài sản để phục vụ sản xuất, kinh doanh là một giao dịch dân sự phổ biến. Tuy nhiên, để đảm bảo tính pháp lý và tránh các tranh chấp không đáng có, các bên cần thiết lập một bản hợp đồng chặt chẽ, tuân thủ các quy định tại Luật Doanh nghiệp 2014 và Bộ luật Dân sự 2015.
1. Bản chất pháp lý của Hợp đồng thuê tài sản
Theo quy định tại Điều 472 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng thuê tài sản được định nghĩa như sau:
Hợp đồng thuê tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho thuê giao tài sản cho bên thuê để sử dụng trong một thời hạn, bên thuê phải trả tiền thuê.
Đối với Công ty hợp danh, việc thuê tài sản có thể do công ty đứng tên (với tư cách pháp nhân) hoặc do các thành viên hợp danh thực hiện nhân danh công ty. Điều này cần được làm rõ trong phần chủ thể của hợp đồng để xác định trách nhiệm liên đới hoặc trách nhiệm hữu hạn tương ứng.
2. Các nội dung bắt buộc trong Hợp đồng thuê tài sản
Một bản hợp đồng thuê tài sản chuyên nghiệp và đầy đủ cần bao gồm các điều khoản trọng yếu sau:
2.1. Thông tin các bên chủ thể
Cần ghi rõ thông tin của Bên cho thuê (Bên A) và Bên thuê (Bên B). Nếu Bên thuê là Công ty hợp danh, phải ghi đầy đủ tên công ty, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính và người đại diện theo pháp luật (thường là thành viên hợp danh có thẩm quyền).
2.2. Đối tượng của hợp đồng (Tài sản thuê)
Tài sản thuê phải được mô tả chi tiết về tình trạng, đặc điểm kỹ thuật, số lượng và các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu/sử dụng hợp pháp của Bên A. Điều này giúp hạn chế rủi ro khi tài sản thuê bị tranh chấp bởi bên thứ ba.
2.3. Giá thuê và phương thức thanh toán
Các bên cần thỏa thuận rõ mức giá thuê (đã bao gồm thuế VAT hay chưa), kỳ hạn thanh toán (theo tháng, quý hoặc năm) và hình thức thanh toán (tiền mặt hoặc chuyển khoản). Theo quy định tại Điều 473 Bộ luật Dân sự 2015, giá thuê do các bên thỏa thuận hoặc do người thứ ba xác định theo yêu cầu của các bên, trừ trường hợp luật có quy định khác.
3. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong Công ty hợp danh
Trong bối cảnh Công ty hợp danh, quyền và nghĩa vụ của các bên có những đặc thù riêng gắn liền với trách nhiệm của thành viên hợp danh quy định tại Điều 176 Luật Doanh nghiệp 2014.
- Nghĩa vụ của Bên thuê: Sử dụng tài sản đúng mục đích, bảo quản tài sản và trả tiền thuê đúng hạn. Nếu làm hư hỏng tài sản, công ty phải bồi thường bằng tài sản của mình; nếu tài sản công ty không đủ, các thành viên hợp danh phải liên đới chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân.
- Nghĩa vụ của Bên cho thuê: Giao tài sản đúng tình trạng đã thỏa thuận, đảm bảo quyền sử dụng tài sản ổn định cho bên thuê trong suốt thời hạn hợp đồng.
4. Lưu ý về việc chứng thực hợp đồng
Tùy thuộc vào loại tài sản thuê (ví dụ: bất động sản, phương tiện giao thông), pháp luật có thể yêu cầu hợp đồng phải được công chứng hoặc chứng thực. Việc thực hiện chứng thực tại Ủy ban nhân dân cấp huyện hoặc văn phòng công chứng sẽ giúp tăng giá trị chứng cứ và bảo vệ quyền lợi tối đa cho các bên khi có tranh chấp xảy ra.
Hy vọng mẫu hướng dẫn trên sẽ giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là các Công ty hợp danh, có thêm cơ sở pháp lý vững chắc khi thực hiện các giao dịch thuê tài sản trong năm 2019.