Ký kết hợp đồng chuyển nhượng vốn là bước quan trọng trong quản trị doanh nghiệp (ảnh minh họa)
Sự khác biệt đặc thù trong chuyển nhượng vốn tại Công ty hợp danh
Trong hệ thống pháp luật doanh nghiệp Việt Nam, Công ty hợp danh là loại hình mang đậm tính đối nhân. Chính vì yếu tố tin tưởng lẫn nhau giữa các thành viên, việc thay đổi cơ cấu vốn, đặc biệt là chuyển nhượng phần vốn góp, được kiểm soát cực kỳ chặt chẽ bởi Luật Doanh nghiệp 2014.
Khác với Công ty TNHH hay Công ty cổ phần, quyền chuyển nhượng vốn trong công ty hợp danh phụ thuộc hoàn toàn vào tư cách của thành viên đó là thành viên hợp danh hay thành viên góp vốn. Nếu không nắm vững các quy định này, các bên tham gia giao dịch rất dễ đối mặt với rủi ro hợp đồng bị vô hiệu.
Quy định khắt khe đối với Thành viên hợp danh
Theo quy định tại khoản 3 Điều 175 Luật Doanh nghiệp 2014, thành viên hợp danh không được chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ phần vốn góp của mình tại công ty cho người khác nếu không được sự chấp thuận của tất cả các thành viên hợp danh còn lại.
"3. Thành viên hợp danh không được chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ phần vốn góp của mình tại công ty cho người khác nếu không được sự chấp thuận của các thành viên hợp danh còn lại."
Quy định này nhằm bảo vệ sự ổn định và tin cậy tuyệt đối giữa những người cùng chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của mình đối với các nghĩa vụ của công ty.
Các thành viên hợp danh cần thảo luận kỹ trước khi quyết định chuyển nhượng vốn (ảnh minh họa)
Quyền tự do hơn dành cho Thành viên góp vốn
Ngược lại, đối với thành viên góp vốn, pháp luật có cái nhìn cởi mở hơn. Tại điểm d khoản 1 Điều 182 Luật Doanh nghiệp 2014, thành viên góp vốn có quyền chuyển nhượng phần vốn góp của mình tại công ty cho người khác. Điều này xuất phát từ việc thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã cam kết góp.
Mẫu Hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp chuẩn 2019
Dưới đây là mẫu hợp đồng được xây dựng dựa trên thực tiễn pháp lý năm 2019, đảm bảo đầy đủ các điều khoản về đối tượng, giá cả, quyền và nghĩa vụ của các bên:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
---***---
HỢP ĐỒNG CHUYỂN NHƯỢNG PHẦN VỐN GÓP
Bên Chuyển Nhượng (Bên A): [Họ tên/Tên tổ chức] - CMND/MSDN: [Số] - Địa chỉ: [Địa chỉ cụ thể].
Bên Nhận Chuyển Nhượng (Bên B): [Họ tên/Tên tổ chức] - CMND/MSDN: [Số] - Địa chỉ: [Địa chỉ cụ thể].
Điều 1: Đối tượng chuyển nhượngBên A đồng ý chuyển nhượng và Bên B đồng ý nhận chuyển nhượng [Số tiền] vốn góp, tương đương [Tỷ lệ]% vốn điều lệ tại Công ty hợp danh [Tên công ty].
Điều 2: Giá chuyển nhượng và phương thức thanh toánGiá chuyển nhượng là: [Số tiền bằng số] VNĐ. Phương thức thanh toán: [Chuyển khoản/Tiền mặt].
Điều 3: Cam kết của các bênBên A cam kết phần vốn góp thuộc quyền sở hữu hợp pháp, không tranh chấp. Bên B cam kết đã tìm hiểu kỹ tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Thủ tục sau khi ký kết hợp đồng
Sau khi hoàn tất việc ký kết hợp đồng và thanh toán, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi thành viên với Cơ quan đăng ký kinh doanh trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày có thay đổi. Việc chậm trễ có thể dẫn đến các mức xử phạt hành chính theo quy định về quản lý doanh nghiệp.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cái nhìn sâu sắc và công cụ hữu ích cho quý độc giả trong việc thực hiện các giao dịch chuyển nhượng vốn tại Công ty hợp danh trong năm 2019.