Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Mẫu Hợp đồng chuyển quyền sử dụng sáng chế 2019: Những lưu ý 'vàng' cho Công ty cổ phần

27/09/2019
Hướng dẫn chi tiết cách lập Hợp đồng chuyển quyền sử dụng sáng chế trong công ty cổ phần năm 2019. Phân tích thẩm quyền phê duyệt theo Luật Doanh nghiệp 2014 và quy định Luật SHTT.

Ký kết hợp đồng chuyển quyền sử dụng sáng chế là hoạt động quan trọng trong quản trị tài sản trí tuệ của doanh nghiệp (ảnh minh họa)

Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức phát triển mạnh mẽ vào năm 2019, việc khai thác các giá trị từ tài sản trí tuệ, đặc biệt là sáng chế, trở thành chiến lược sống còn của nhiều doanh nghiệp. Đối với mô hình công ty cổ phần, việc xác lập Hợp đồng chuyển quyền sử dụng sáng chế (hay còn gọi là hợp đồng li-xăng) không chỉ đơn thuần là một giao dịch dân sự mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quản trị nội bộ theo Luật Doanh nghiệp 2014.

1. Căn cứ pháp lý điều chỉnh hoạt động chuyển giao sáng chế năm 2019

Tại thời điểm tháng 09/2019, các hoạt động liên quan đến sở hữu trí tuệ và quản lý doanh nghiệp được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản quy phạm pháp luật sau:

2. Thẩm quyền phê duyệt hợp đồng trong Công ty cổ phần

Một trong những điểm mấu chốt mà các doanh nghiệp thường bỏ qua là thẩm quyền phê duyệt giao dịch. Theo quy định tại khoản 1 Điều 162 Luật Doanh nghiệp 2014, các hợp đồng, giao dịch giữa công ty với những người có liên quan (như cổ đông lớn, người quản lý doanh nghiệp) phải được Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông chấp thuận.

"Hội đồng quản trị chấp thuận các hợp đồng và giao dịch có giá trị nhỏ hơn 35% tổng giá trị tài sản của doanh nghiệp ghi trong báo cáo tài chính gần nhất hoặc một tỷ lệ khác nhỏ hơn quy định tại Điều lệ công ty."

Việc vi phạm thẩm quyền này có thể dẫn đến hợp đồng bị vô hiệu, gây thiệt hại lớn cho các bên tham gia.

3. Các hình thức chuyển quyền sử dụng sáng chế phổ biến

Theo Điều 143 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp có thể được chuyển giao theo các dạng sau:

  • Hợp đồng độc quyền: Bên nhận quyền được độc quyền sử dụng sáng chế trong phạm vi và thời hạn nhất định. Bên chuyển quyền không được ký kết hợp đồng với bất kỳ bên thứ ba nào khác và cũng không được tự mình sử dụng sáng chế đó.
  • Hợp đồng không độc quyền: Bên chuyển quyền vẫn có quyền sử dụng sáng chế và có thể ký kết hợp đồng với các bên khác.

Nội dung hợp đồng cần quy định rõ phạm vi và thời hạn sử dụng sáng chế (ảnh minh họa)

4. Nội dung bắt buộc của Hợp đồng chuyển quyền sử dụng sáng chế

Để đảm bảo tính pháp lý và được Cục Sở hữu trí tuệ ghi nhận, hợp đồng phải chứa đựng các nội dung tối thiểu quy định tại Điều 144 Luật Sở hữu trí tuệ 2005:

  1. Tên và địa chỉ đầy đủ của bên chuyển quyền và bên nhận quyền.
  2. Căn cứ chuyển giao (Số bằng độc quyền sáng chế/Giải pháp hữu ích).
  3. Dạng hợp đồng (Độc quyền hay không độc quyền).
  4. Phạm vi chuyển giao (Giới hạn lãnh thổ, giới hạn sử dụng).
  5. Thời hạn hợp đồng.
  6. Giá chuyển giao và phương thức thanh toán.
  7. Quyền và nghĩa vụ của các bên.

5. Mẫu Hợp đồng chuyển quyền sử dụng sáng chế tham khảo

Dưới đây là khung mẫu hợp đồng được xây dựng dựa trên thực tiễn pháp lý năm 2019:

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

***

HỢP ĐỒNG CHUYỂN QUYỀN SỬ DỤNG SÁNG CHẾ

- Căn cứ Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ số 36/2009/QH12;

- Căn cứ Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13;

- Căn cứ nhu cầu và khả năng của các bên.

Bên Chuyển Quyền (Bên A): [Tên Công ty/Cá nhân] - Mã số thuế: [....]

Bên Nhận Quyền (Bên B): [Tên Công ty/Cá nhân] - Mã số thuế: [....]

Điều 1: Đối tượng chuyển giaoBên A đồng ý chuyển giao quyền sử dụng sáng chế: [Tên sáng chế], theo Bằng độc quyền sáng chế số: [....] cấp ngày [....] cho Bên B.

Điều 2: Phạm vi và Thời hạn- Hình thức: [Độc quyền/Không độc quyền].- Lãnh thổ: Toàn bộ lãnh thổ Việt Nam.- Thời hạn: [Số năm] kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.

Điều 3: Giá trị hợp đồng và Thanh toánGiá chuyển giao là: [Số tiền bằng số và bằng chữ]. Phương thức thanh toán: Chuyển khoản.

Điều 4: Đăng ký hợp đồngTheo Điều 148 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, hợp đồng chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp có hiệu lực theo thỏa thuận giữa các bên, nhưng chỉ có giá trị pháp lý đối với bên thứ ba khi đã được đăng ký tại cơ quan quản lý nhà nước về quyền sở hữu công nghiệp.

Lời khuyên từ chuyên gia pháp lý

Khi thực hiện chuyển giao sáng chế trong nội bộ công ty cổ phần hoặc với đối tác bên ngoài vào năm 2019, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý đến việc thẩm định giá trị sáng chếkiểm tra tình trạng hiệu lực của văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký hợp đồng tại Cục Sở hữu trí tuệ là bước không thể thiếu để bảo vệ quyền lợi tối đa trước các tranh chấp có thể phát sinh trong tương lai.