Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Bí quyết thành lập công ty TNHH 2 thành viên năm 2018: Hồ sơ và quy trình từ A-Z

18/07/2018
Hướng dẫn chi tiết thủ tục thành lập công ty TNHH 2 thành viên trở lên theo Luật Doanh nghiệp 2014. Cập nhật hồ sơ, quy trình nộp mạng điện tử và các lưu ý quan trọng về vốn, lệ phí năm 2018.

Thành lập doanh nghiệp là bước ngoặt quan trọng đối với bất kỳ nhà khởi nghiệp nào. Trong số các loại hình doanh nghiệp hiện nay, công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH) hai thành viên trở lên luôn là lựa chọn ưu tiên nhờ sự linh hoạt trong quản lý và tính an toàn về mặt pháp lý. Tuy nhiên, để quá trình gia nhập thị trường diễn ra thuận lợi trong bối cảnh pháp luật năm 2018, các chủ doanh nghiệp cần nắm vững những quy định cốt lõi tại Luật Doanh nghiệp 2014.

Hợp tác thành lập công ty TNHH 2 thành viên là lựa chọn phổ biến của các nhà đầu tư (ảnh minh họa)

1. Nhận diện mô hình Công ty TNHH 2 thành viên trở lên

Theo quy định tại Điều 47 Luật Doanh nghiệp 2014, đây là loại hình doanh nghiệp có từ 02 đến không quá 50 thành viên là tổ chức hoặc cá nhân. Điểm ưu việt nhất của mô hình này chính là chế độ trách nhiệm hữu hạn:

"Thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp"

Điều này giúp tách biệt tài sản cá nhân của chủ sở hữu với tài sản của công ty, giảm thiểu rủi ro khi kinh doanh gặp khó khăn.

2. Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp cần những gì?

Căn cứ vào Điều 22 Luật Doanh nghiệp 2014, bộ hồ sơ chuẩn chỉnh mà bạn cần chuẩn bị bao gồm:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp: Theo mẫu quy định tại Thông tư 20/2015/TT-BKHĐT.
  • Điều lệ công ty: Bản hiến pháp riêng của doanh nghiệp, quy định cách thức vận hành và quản trị nội bộ.
  • Danh sách thành viên: Liệt kê đầy đủ thông tin các cổ đông góp vốn ban đầu.
  • Giấy tờ chứng thực cá nhân: Bản sao hợp lệ CMND/Căn cước công dân hoặc Hộ chiếu của các thành viên và người đại diện theo pháp luật.
  • Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư: Chỉ bắt buộc đối với trường hợp có nhà đầu tư nước ngoài tham gia góp vốn.
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là tấm vé thông hành để công ty đi vào hoạt động (ảnh minh họa)

3. Quy trình thực hiện: Từ nộp hồ sơ đến nhận kết quả

Hiện nay, thủ tục đăng ký kinh doanh đã được cải cách mạnh mẽ theo hướng hiện đại hóa. Theo Nghị định 78/2015/NĐ-CP, bạn có thể lựa chọn các hình thức sau:

3.1. Nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua bưu chính

Bạn nộp hồ sơ tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở chính. Trong vòng 03 ngày làm việc, nếu hồ sơ hợp lệ, bạn sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

3.2. Đăng ký qua mạng điện tử (Khuyến khích)

Đây là phương thức tối ưu giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Bạn có thể sử dụng Chữ ký số công cộng hoặc Tài khoản đăng ký kinh doanh để thực hiện trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Đặc biệt, việc đăng ký qua mạng thường được ưu tiên xử lý và giảm bớt các thủ tục rườm rà.

4. Chi phí và các nghĩa vụ sau thành lập

Về lệ phí, theo quy định hiện hành năm 2018:

  • Lệ phí đăng ký: 50.000 đồng/lần (Miễn phí nếu đăng ký qua mạng).
  • Phí công bố nội dung đăng ký: 100.000 đồng/lần.

Lưu ý quan trọng tại Điều 33 Luật Doanh nghiệp 2014, trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện công bố nội dung đăng ký trên Cổng thông tin quốc gia. Việc chậm trễ có thể dẫn đến những chế tài xử phạt hành chính không đáng có.

Ngoài ra, sau khi có giấy phép, doanh nghiệp cần thực hiện ngay các việc như: Khắc dấu và thông báo mẫu dấu, treo biển hiệu tại trụ sở, mở tài khoản ngân hàng và thực hiện các thủ tục thuế ban đầu (mua chữ ký số, đăng ký nộp thuế điện tử...).

Việc nắm vững quy trình pháp lý không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian mà còn tạo nền móng vững chắc cho sự phát triển bền vững của công ty TNHH 2 thành viên trong tương lai.