Trên những cung đường quốc lộ, không khó để bắt gặp những chuyến xe vận chuyển các thiết bị công nghiệp khổng lồ, những cấu kiện bê tông dài hàng chục mét. Đó chính là các loại xe siêu trường siêu trọng – những "gã khổng lồ" đóng vai trò huyết mạch trong việc vận chuyển hàng hóa đặc biệt. Tuy nhiên, để những chuyến xe này lăn bánh an toàn, pháp luật Việt Nam đã đặt ra những quy định vô cùng khắt khe mà bất kỳ tài xế hay chủ doanh nghiệp vận tải nào cũng phải nằm lòng.
Xe siêu trường siêu trọng được định nghĩa như thế nào?
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa xe quá tải và xe siêu trường siêu trọng. Theo quy định tại khoản 1 Điều 13 Thông tư 46/2015/TT-BGTVT, phương tiện vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng là loại xe có kích thước, tải trọng phù hợp với loại hàng hóa vận chuyển, đồng thời phải khớp với các thông số kỹ thuật trong Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật.
Cụ thể, hàng siêu trường là loại hàng không thể tháo rời, khi xếp lên xe có kích thước bao ngoài vượt quá các ngưỡng sau:
- Chiều dài: Lớn hơn 20 mét.
- Chiều rộng: Lớn hơn 2,5 mét.
- Chiều cao: Lớn hơn 4,2 mét (riêng xe chở container là trên 4,35 mét).
Trong khi đó, hàng siêu trọng là loại hàng không thể tháo rời có trọng lượng thực tế lớn hơn 32 tấn. Như vậy, xe siêu trường siêu trọng chính là những phương tiện chuyên dụng được thiết kế để "gánh" những khối hàng hóa cồng kềnh và nặng nề này.
Điều kiện "bắt buộc" để xe siêu trường siêu trọng lăn bánh
Không phải cứ có xe là có thể chở hàng siêu trường, siêu trọng. Theo Điều 14 Thông tư 46/2015/TT-BGTVT, ngoài các điều kiện chung, loại xe này phải đáp ứng các yêu cầu tại Điều 11 của Thông tư này:
- Phải có Giấy phép lưu hành xe do cơ quan có thẩm quyền cấp và tuân thủ tuyệt đối các quy định ghi trong giấy phép.
- Bảo đảm an toàn tuyệt đối cho công trình đường bộ và các phương tiện cùng tham gia giao thông.
- Không được chở hàng quá khối lượng thiết kế của nhà sản xuất hoặc khối lượng cho phép trong Giấy chứng nhận kiểm định.
Mức phạt vi phạm: Cảnh báo cho những sai phạm "khủng"
Do tính chất đặc thù và nguy cơ gây mất an toàn cao, các hành vi vi phạm về vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng bị xử phạt rất nặng. Căn cứ Điều 25 Nghị định 100/2019/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP), mức phạt cụ thể như sau:
| Hành vi vi phạm | Mức phạt tiền | Hình phạt bổ sung |
|---|---|---|
| Không có báo hiệu kích thước hàng hóa theo quy định | 2.000.000 - 3.000.000 VNĐ | Tước GPLX 01 - 03 tháng |
| Kích thước bao ngoài vượt quá quy định trong Giấy phép lưu hành | 8.000.000 - 10.000.000 VNĐ | Tước GPLX 02 - 04 tháng |
| Không có Giấy phép lưu hành hoặc giấy phép hết hạn | 13.000.000 - 15.000.000 VNĐ | Tước GPLX 02 - 04 tháng; Tịch thu GPLH |
| Tổng trọng lượng xe vượt quá quy định trong Giấy phép lưu hành | 13.000.000 - 15.000.000 VNĐ | Tước GPLX 02 - 04 tháng |
| Đi không đúng tuyến đường quy định trong Giấy phép lưu hành | 13.000.000 - 15.000.000 VNĐ | Tước GPLX 02 - 04 tháng |
Đặc biệt, nếu hành vi vi phạm gây hư hại cầu, đường, người điều khiển phương tiện còn buộc phải khôi phục lại tình trạng ban đầu của công trình. Đây là bài học đắt giá cho những đơn vị vận tải cố tình "lách luật" để tối ưu hóa lợi nhuận mà xem nhẹ an toàn hạ tầng quốc gia.
Việc nắm vững các quy định về xe siêu trường siêu trọng không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được những khoản phạt nặng mà còn góp phần bảo vệ an toàn giao thông và hạ tầng đường bộ Việt Nam.