Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Đã ủy quyền cho người khác, chủ đất có còn quyền tự mình bán tài sản?

11/05/2022
Nhiều người lo lắng rằng sau khi ký hợp đồng ủy quyền bán đất, họ sẽ mất quyền tự quyết đối với tài sản của mình. Thực tế pháp luật quy định ra sao về việc đơn phương chấm dứt ủy quyền để tự mình thực hiện giao dịch?

Trong giao dịch bất động sản, việc ủy quyền cho người khác thay mặt thực hiện các thủ tục mua bán là điều khá phổ biến. Tuy nhiên, không ít trường hợp chủ sở hữu sau khi ký hợp đồng ủy quyền lại muốn tự mình thực hiện giao dịch hoặc thay đổi ý định. Vậy pháp luật hiện hành quy định như thế nào về vấn đề này? Liệu chủ đất có bị "trói tay" sau khi đã ký giấy ủy quyền?

Bản chất của hợp đồng ủy quyền theo quy định pháp luật

Để hiểu rõ quyền lợi của mình, trước hết cần xác định rõ bản chất pháp lý của việc ủy quyền. Theo quy định tại Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015:

"Hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền, bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định."

Như vậy, người được ủy quyền chỉ đóng vai trò là người đại diện thực hiện công việc thay cho chủ sở hữu. Quyền sở hữu tài sản vẫn thuộc về bên ủy quyền, và họ hoàn toàn có quyền can thiệp vào quá trình này nếu có sự thay đổi về ý chí.

Việc ký kết văn bản hủy bỏ ủy quyền cần được thực hiện đúng trình tự pháp luật (ảnh minh họa)

Quyền đơn phương chấm dứt ủy quyền để tự bán đất

Pháp luật Việt Nam bảo vệ quyền tự quyết của chủ sở hữu tài sản. Theo Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015, việc chấm dứt hợp đồng ủy quyền được quy định cụ thể như sau:

  • Trường hợp ủy quyền có thù lao: Bên ủy quyền có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng bất cứ lúc nào, nhưng phải trả thù lao cho bên được ủy quyền tương ứng với phần công việc đã thực hiện và bồi thường thiệt hại (nếu có).
  • Trường hợp ủy quyền không có thù lao: Bên ủy quyền có thể chấm dứt hợp đồng bất cứ lúc nào, nhưng phải báo trước cho bên được ủy quyền một thời gian hợp lý.

Điều này đồng nghĩa với việc, ngay cả khi đang trong thời hạn ủy quyền, chủ đất vẫn có thể lấy lại quyền tự quyết để trực tiếp ký kết hợp đồng chuyển nhượng với bên mua.

Thủ tục hủy bỏ ủy quyền tại văn phòng công chứng

Nếu hợp đồng ủy quyền trước đó đã được công chứng, thì việc hủy bỏ cũng phải tuân thủ trình tự nghiêm ngặt. Căn cứ Điều 51 Luật Công chứng 2014, thủ tục hủy bỏ được thực hiện như sau:

Địa điểm thực hiện: Việc công chứng sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ hợp đồng, giao dịch phải được thực hiện tại tổ chức hành nghề công chứng đã thực hiện việc công chứng đó trước đây.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • Phiếu yêu cầu công chứng theo mẫu.
  • Bản gốc hợp đồng ủy quyền đã ký.
  • Giấy tờ tùy thân (CCCD/Hộ chiếu) của các bên.
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu nhà đất (Sổ đỏ/Sổ hồng).

Lưu ý quan trọng: Thông thường, việc hủy bỏ hợp đồng cần có sự đồng ý và ký tên của cả hai bên. Tuy nhiên, nếu hợp đồng có điều khoản cho phép đơn phương chấm dứt hoặc thuộc các trường hợp pháp luật cho phép đơn phương hủy bỏ, chủ đất có thể thực hiện thủ tục này mà không cần sự có mặt của bên được ủy quyền, nhưng phải đảm bảo các nghĩa vụ về thông báo và bồi thường theo quy định.

Việc nắm rõ các quy định về ủy quyền không chỉ giúp chủ đất bảo vệ quyền lợi hợp pháp mà còn tránh được những tranh chấp không đáng có trong quá trình giao dịch bất động sản. Nếu bạn đang gặp vướng mắc về các thủ tục này, hãy tham khảo ý kiến từ các chuyên gia pháp lý để có phương án xử lý tối ưu nhất.