Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Tham ô bao nhiêu tiền thì bị đi tù? Cập nhật mức phạt mới nhất theo Bộ luật Hình sự

13/07/2022
Tham ô tài sản là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Vậy tham ô bao nhiêu tiền thì bị xử lý hình sự? Mức hình phạt cao nhất là gì? Cùng tìm hiểu chi tiết quy định tại Điều 353 Bộ luật Hình sự hiện hành.

Tham ô tài sản không chỉ là hành vi vi phạm đạo đức công vụ mà còn là tội danh gây thiệt hại nghiêm trọng đến tài sản của Nhà nước và tổ chức. Trong bối cảnh công tác phòng chống tham nhũng đang được đẩy mạnh, việc hiểu rõ các quy định về định mức cấu thành tội phạm và khung hình phạt là vô cùng cần thiết.

Quy định về tội tham ô tài sản ngày càng được siết chặt để bảo vệ tài sản công (ảnh minh họa)

1. Bản chất của hành vi tham ô tài sản là gì?

Theo quy định pháp luật, tham ô tài sản là hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý. Đây là tội danh đặc thù, chỉ những người có chức vụ, quyền hạn trong cơ quan, tổ chức (cả khu vực nhà nước và ngoài nhà nước) mới có thể thực hiện.

Chức vụ, quyền hạn ở đây chính là "chìa khóa" giúp người phạm tội tiếp cận và chiếm đoạt tài sản một cách dễ dàng hơn so với người bình thường. Ví dụ, một kế toán trưởng lập khống chứng từ để rút tiền công ty, hoặc một cán bộ xã chiếm dụng tiền cứu trợ thiên tai đều là những biểu hiện điển hình của hành vi này.

2. Định mức tiền tham ô để bị truy cứu trách nhiệm hình sự

Căn cứ theo quy định tại Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), ngưỡng để xử lý hình sự được xác định như sau:

"1. Người nào lợi dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm..."

Như vậy, con số 2 triệu đồng là ngưỡng tối thiểu để một cá nhân có thể phải đối mặt với án tù. Tuy nhiên, ngay cả khi số tiền chiếm đoạt dưới 2 triệu đồng, người vi phạm vẫn bị xử lý hình sự nếu:

  • Đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm;
  • Đã bị kết án về một trong các tội phạm tham nhũng, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.

Người phạm tội tham ô có thể phải đối mặt với những bản án nghiêm khắc của pháp luật (ảnh minh họa)

3. Các khung hình phạt đối với tội tham ô tài sản

Pháp luật Việt Nam phân hóa hình phạt rất rõ rệt dựa trên giá trị tài sản chiếm đoạt và tính chất nguy hiểm của hành vi:

Khung hình phạt chính:

  • Phạt tù từ 02 - 07 năm: Áp dụng cho trường hợp tham ô từ 02 triệu đến dưới 100 triệu đồng.
  • Phạt tù từ 07 - 15 năm: Khi giá trị tài sản từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng, hoặc phạm tội có tổ chức, dùng thủ đoạn xảo quyệt, gây thiệt hại lớn về tài sản.
  • Phạt tù từ 15 - 20 năm: Áp dụng khi chiếm đoạt tài sản từ 500 triệu đến dưới 01 tỷ đồng hoặc gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự.
  • Phạt tù 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình: Đây là mức án cao nhất dành cho hành vi chiếm đoạt tài sản trị giá từ 01 tỷ đồng trở lên hoặc gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng (từ 05 tỷ đồng trở lên).

Hình phạt bổ sung:

Ngoài án tù, người phạm tội còn bị cấm đảm nhiệm chức vụ từ 01 - 05 năm, có thể bị phạt tiền từ 30 - 100 triệu đồng và tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Việc nắm rõ các quy định này không chỉ giúp mỗi cá nhân tự răn đe bản thân mà còn góp phần vào công cuộc giám sát, đấu tranh phòng chống tham nhũng trong xã hội hiện nay.