Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Di chúc có hiệu lực khi nào? Những "cái bẫy" thời gian khiến di sản bị mất trắng

04/08/2022
Di chúc là tâm nguyện cuối cùng của người quá cố, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ thời điểm di chúc bắt đầu có hiệu lực và thời hạn yêu cầu chia di sản. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết các quy định pháp lý về hiệu lực của di chúc theo Bộ luật Dân sự 2015.
Di chúc là văn bản thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết (ảnh minh họa)

Trong đời sống dân sự, việc lập di chúc để định đoạt tài sản sau khi qua đời là một hành vi pháp lý phổ biến. Tuy nhiên, thực tế cho thấy có không ít trường hợp tranh chấp xảy ra chỉ vì người thừa kế không nắm rõ thời điểm di chúc phát sinh hiệu lực hoặc để quá thời hạn yêu cầu chia di sản. Vậy pháp luật hiện hành quy định như thế nào về vấn đề này?

Di chúc có hiệu lực từ thời điểm nào?

Theo quy định tại Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015, thời điểm phát sinh hiệu lực của di chúc được xác định rất rõ ràng:

1. Di chúc có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế.

Để hiểu rõ hơn, chúng ta cần đối chiếu với khoản 1 Điều 611 của bộ luật này, theo đó thời điểm mở thừa kế chính là thời điểm người có tài sản chết. Trong trường hợp Tòa án tuyên bố một người là đã chết thì thời điểm mở thừa kế là ngày được xác định tại bản án, quyết định của Tòa án.

Ví dụ thực tế: Ông A lập di chúc vào năm 2020 để lại căn nhà cho con trai. Tuy nhiên, đến năm 2024 ông A mới qua đời. Như vậy, dù bản di chúc đã tồn tại từ 4 năm trước, nhưng chỉ đến thời điểm ông A trút hơi thở cuối cùng, bản di chúc đó mới chính thức có hiệu lực pháp luật để người con trai có thể thực hiện các thủ tục nhận di sản.

Việc tư vấn pháp lý giúp đảm bảo di chúc được lập đúng trình tự và có hiệu lực pháp luật (ảnh minh họa)

Điều kiện để một bản di chúc có hiệu lực pháp luật

Không phải cứ có văn bản mang tên "Di chúc" là mặc nhiên có hiệu lực. Để được pháp luật công nhận, bản di chúc đó phải thỏa mãn các điều kiện về tính hợp pháp. Cụ thể, người lập di chúc phải trong trạng thái minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối hay cưỡng ép. Nội dung di chúc không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và hình thức phải phù hợp với quy định.

Một lưu ý quan trọng là nếu di chúc bị thất lạc hoặc hư hại đến mức không thể hiện được ý nguyện đích thực của người quá cố, và cũng không có bằng chứng nào chứng minh được ý chí đó, thì bản di chúc sẽ coi như không tồn tại. Khi đó, di sản sẽ được chia theo pháp luật.

Thời hạn "vàng" để yêu cầu chia di sản thừa kế

Nhiều người lầm tưởng rằng một khi đã có di chúc thì muốn chia tài sản lúc nào cũng được. Đây là một quan niệm sai lầm có thể dẫn đến việc mất quyền lợi. Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về thời hiệu thừa kế như sau:

1. Thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản, 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế. Hết thời hạn này thì di sản thuộc về người thừa kế đang quản lý di sản đó.

Như vậy, "thời hạn sử dụng" của quyền yêu cầu chia di sản là có giới hạn:

  • Đối với bất động sản (nhà, đất): 30 năm.
  • Đối với động sản (xe cộ, tiền bạc, trang sức): 10 năm.

Nếu quá thời hạn nêu trên mà người thừa kế không thực hiện quyền yêu cầu chia di sản, tài sản đó sẽ thuộc về người thừa kế đang quản lý di sản. Trường hợp không có người thừa kế quản lý, di sản sẽ thuộc về người đang chiếm hữu theo các điều kiện luật định hoặc thuộc về Nhà nước.

Việc nắm rõ các mốc thời gian này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của bản thân mà còn tránh được những tranh chấp kéo dài, gây rạn nứt tình cảm gia đình. Nếu bạn đang gặp vướng mắc về thủ tục thừa kế, hãy tham khảo ý kiến của các chuyên gia pháp lý để có hướng xử lý an toàn và đúng luật nhất.