Trong thời gian gần đây, tình trạng tội phạm công nghệ cao giả danh cán bộ cơ quan thực thi pháp luật để lừa đảo chiếm đoạt tài sản đang diễn biến hết sức phức tạp. Một trong những thủ đoạn tinh vi nhất là đánh vào tâm lý lo sợ của người dân khi có người thân bị bắt hoặc bản thân bị đe dọa dính líu đến pháp luật, từ đó yêu cầu đóng tiền "bảo lãnh tại ngoại". Vậy thực hư quy định này như thế nào và làm sao để nhận diện bẫy lừa đảo?
"Kịch bản" tinh vi của những kẻ lừa đảo giả danh Công an
Các đối tượng lừa đảo thường thực hiện hành vi theo một quy trình được dàn dựng công phu nhằm thao túng tâm lý nạn nhân:
- Bước 1 - Khai thác thông tin: Đối tượng gọi điện thoại, tự xưng là cán bộ điều tra, thông báo nạn nhân đang liên quan đến một vụ án nghiêm trọng (ma túy, rửa tiền...). Chúng sử dụng các thông tin cá nhân thu thập được để tạo lòng tin.
- Bước 2 - Gửi lệnh bắt giả: Để tăng tính thuyết phục, chúng gửi qua mạng xã hội các hình ảnh lệnh bắt bị can, lệnh tạm giam có dấu đỏ giả mạo, ghi rõ thông tin nạn nhân.
- Bước 3 - Gợi ý "lo lót" tại ngoại: Sau khi nạn nhân hoảng loạn, chúng sẽ gợi ý có thể giúp được tại ngoại nếu nộp một khoản tiền lớn vào tài khoản "tạm giữ" của cơ quan điều tra hoặc cung cấp mã OTP ngân hàng.
Quy định pháp luật: Ai mới thực sự được đặt tiền để tại ngoại?
Theo quy định tại Điều 122 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, đặt tiền để bảo đảm là một biện pháp ngăn chặn thay thế cho việc tạm giam. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng được áp dụng biện pháp này.
Cơ quan tiến hành tố tụng sẽ căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội, nhân thân và tình trạng tài sản của bị can, bị cáo để quyết định. Thông thường, biện pháp này được xem xét cho các đối tượng không thuộc diện bắt buộc phải tạm giam theo quy định tại Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, ví dụ như:
- Bị can, bị cáo phạm tội ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng nhưng có nơi cư trú rõ ràng, lý lịch sạch.
- Phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người già yếu, bệnh nặng.
"Đặt tiền để bảo đảm là biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam. Căn cứ tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi, nhân thân và tình trạng tài sản của bị can, bị cáo, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án có thể quyết định cho họ hoặc người thân thích của họ đặt tiền để bảo đảm." (Trích khoản 1 Điều 122 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015)
Quy trình đặt tiền bảo đảm "chuẩn" theo quy định pháp luật
Người dân cần lưu ý rằng, việc đặt tiền bảo đảm không bao giờ được thực hiện qua điện thoại hay chuyển khoản vào tài khoản cá nhân. Quy trình này được quy định rất chặt chẽ tại Thông tư liên tịch 06/2018/TTLT-BCA-BQP-BTC-VKSNDTC-TANDTC:
- Bị can, bị cáo hoặc người thân phải làm đơn đề nghị và giấy cam đoan thực hiện các nghĩa vụ pháp lý.
- Cơ quan điều tra/Viện kiểm sát/Tòa án xem xét và ra quyết định cho phép đặt tiền.
- Tiền phải được nộp vào tài khoản tạm giữ của cơ quan tiến hành tố tụng tại Kho bạc Nhà nước hoặc ngân hàng theo chỉ định chính thức bằng văn bản.
- Sau khi hoàn thành nghĩa vụ tố tụng và vụ án kết thúc, nếu không vi phạm cam đoan, số tiền này sẽ được hoàn trả lại.
Hình phạt nghiêm khắc cho hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Hành vi giả danh cán bộ nhà nước để lừa đảo tiền bảo lãnh cấu thành Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Tùy vào số tiền chiếm đoạt, đối tượng có thể đối mặt với các khung hình phạt:
- Chiếm đoạt từ 2 triệu đến dưới 50 triệu đồng: Phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
- Chiếm đoạt từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng hoặc dùng thủ đoạn xảo quyệt: Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.
- Chiếm đoạt từ 500 triệu đồng trở lên: Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.
Lời khuyên từ chuyên gia: Cơ quan Công an, Viện kiểm sát hay Tòa án không bao giờ làm việc qua điện thoại hay yêu cầu chuyển tiền vào tài khoản cá nhân để giải quyết vụ án. Khi nhận được các cuộc gọi nghi vấn, người dân cần bình tĩnh, không cung cấp thông tin cá nhân và báo ngay cho cơ quan Công an gần nhất để được hỗ trợ.