Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Tập quán trở thành pháp luật: Khi "lệ làng" được Nhà nước thừa nhận

14/03/2023
Tập quán không chỉ là những thói quen lâu đời mà còn có thể trở thành căn cứ pháp lý quan trọng. Vậy khi nào một tập quán được coi là pháp luật và điều kiện áp dụng là gì?

Trong đời sống xã hội Việt Nam, "phép vua thua lệ làng" là câu thành ngữ quen thuộc phản ánh sức mạnh của các quy tắc cộng đồng. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý hiện đại, mối quan hệ giữa tập quán và pháp luật được quy định rất chặt chẽ. Không phải mọi thói quen đều là tập quán, và không phải tập quán nào cũng được Nhà nước thừa nhận là pháp luật.

Sự giao thoa giữa tập quán truyền thống và hệ thống pháp luật hiện đại (ảnh minh họa)

Hiểu đúng về Tập quán và Pháp luật trong đời sống dân sự

Theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Bộ luật Dân sự 2015, tập quán được định nghĩa là quy tắc xử sự có đặc điểm:

  • Hình thành và lặp đi lặp lại nhiều lần trong một thời gian dài.
  • Được thừa nhận và áp dụng rộng rãi trong một vùng, miền, dân tộc, cộng đồng dân cư hoặc lĩnh vực dân sự cụ thể.

Khoản 1 Điều 5 Bộ luật Dân sự 2015: "Tập quán là quy tắc xử sự có nội dung rõ ràng để xác định quyền, nghĩa vụ của cá nhân, pháp nhân trong quan hệ dân sự cụ thể, được hình thành và lặp đi lặp lại nhiều lần trong một thời gian dài, được thừa nhận và áp dụng rộng rãi trong một vùng, miền, dân tộc, cộng đồng dân cư hoặc trong một lĩnh vực dân sự."

Khác với tập quán mang tính tự nguyện và cục bộ, pháp luật là hệ thống quy tắc xử sự chung do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận, có tính bắt buộc và được bảo đảm thực hiện bằng quyền lực Nhà nước trên phạm vi rộng lớn.

Điều kiện để một tập quán "hóa thân" thành pháp luật

Một tập quán trở thành pháp luật (thường được gọi là tập quán pháp) khi và chỉ khi được Nhà nước thừa nhận chính thức. Quá trình này thường diễn ra thông qua việc các cơ quan có thẩm quyền viện dẫn tập quán đó trong các văn bản quy phạm pháp luật hoặc áp dụng chúng để giải quyết các tranh chấp thực tế tại Tòa án.

Tuy nhiên, việc áp dụng tập quán không phải là tùy tiện. Bộ luật Dân sự 2015 đặt ra những rào cản pháp lý nghiêm ngặt để bảo vệ trật tự xã hội:

Tập quán chỉ được áp dụng khi không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật (ảnh minh họa)

Theo khoản 2 Điều 5 Bộ luật Dân sự 2015, tập quán chỉ được áp dụng khi thỏa mãn đồng thời hai điều kiện:

  1. Các bên không có thỏa thuận và pháp luật không có quy định về vấn đề đó.
  2. Tập quán đó không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự quy định tại Điều 3 của Bộ luật này (như nguyên tắc bình đẳng, tự nguyện, thiện chí, trung thực).

Những trường hợp thực tế áp dụng tập quán theo Bộ luật Dân sự 2015

Trong thực tế, có những quan hệ nhân thân và tài sản mà pháp luật ưu tiên tôn trọng bản sắc văn hóa và truyền thống của cộng đồng. Điển hình như:

  • Xác định họ cho con: Theo khoản 2 Điều 26, nếu cha mẹ không có thỏa thuận về họ của con thì họ của con được xác định theo tập quán.
  • Xác định dân tộc: Khoản 2 Điều 29 quy định trường hợp cha mẹ thuộc hai dân tộc khác nhau và không thỏa thuận được dân tộc cho con thì dân tộc của con được xác định theo tập quán; trường hợp tập quán khác nhau thì theo tập quán của dân tộc ít người hơn.

Việc cho phép áp dụng tập quán trong những trường hợp này giúp giải quyết các khoảng trống pháp lý một cách hài hòa, tránh gây xung đột trong đời sống gia đình và cộng đồng dân tộc.

Lời khuyên pháp lý

Dù tập quán có vai trò quan trọng, nhưng người dân cần lưu ý rằng pháp luật luôn giữ vai trò tối thượng. Nếu một vấn đề đã được quy định rõ ràng trong văn bản luật hoặc các bên đã có thỏa thuận hợp pháp, tập quán sẽ không được xem xét áp dụng. Do đó, khi tham gia các giao dịch dân sự, việc tìm hiểu kỹ các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 vẫn là ưu tiên hàng đầu để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.