Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Cổ phần là gì? Giải mã các loại cổ phần giúp nhà đầu tư tối ưu quyền lợi trong doanh nghiệp

22/03/2023
Cổ phần là gì và có những loại cổ phần nào trong công ty cổ phần? Bài viết phân tích chi tiết các loại cổ phần phổ thông và ưu đãi theo Luật Doanh nghiệp 2020, giúp nhà đầu tư hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình.

Trong cấu trúc của một công ty cổ phần, "cổ phần" không chỉ đơn thuần là một thuật ngữ tài chính mà còn là nền tảng xác lập quyền sở hữu và lợi ích của các cổ đông. Việc hiểu rõ bản chất của từng loại cổ phần sẽ giúp các nhà đầu tư đưa ra những quyết định sáng suốt và bảo vệ quyền lợi tối đa trong doanh nghiệp.

Cổ phần là phần chia nhỏ nhất của vốn điều lệ trong công ty cổ phần (ảnh minh họa)

1. Cổ phần là gì? Bản chất pháp lý theo quy định hiện hành

Mặc dù Luật Doanh nghiệp 2020 không đưa ra một định nghĩa trực diện, nhưng dựa trên quy định tại điểm a khoản 1 Điều 111, chúng ta có thể hiểu:

Vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần.

Như vậy, cổ phần chính là đơn vị nhỏ nhất cấu thành nên vốn điều lệ của công ty. Khi một cá nhân hoặc tổ chức mua cổ phần, họ trở thành cổ đông và sở hữu một phần giá trị tài sản cũng như quyền quản trị tương ứng trong doanh nghiệp đó.

2. Phân loại các loại cổ phần trong công ty cổ phần

Theo quy định tại khoản 1khoản 2 Điều 114 Luật Doanh nghiệp 2020, hệ thống cổ phần được chia thành hai nhóm chính: Cổ phần phổ thông và Cổ phần ưu đãi.

2.1. Cổ phần phổ thông - Nền tảng bắt buộc

Đây là loại cổ phần mà mọi công ty cổ phần bắt buộc phải có. Người sở hữu loại cổ phần này được gọi là cổ đông phổ thông. Quyền lợi của họ bao gồm quyền biểu quyết, quyền nhận cổ tức (sau khi các cổ phần ưu đãi đã được thanh toán) và quyền tự do chuyển nhượng trong hầu hết các trường hợp.

Việc ký kết và sở hữu cổ phần xác lập quyền lợi của nhà đầu tư trong doanh nghiệp (ảnh minh họa)

2.2. Các loại cổ phần ưu đãi

Khác với cổ phần phổ thông, cổ phần ưu đãi mang lại những đặc quyền riêng biệt nhưng cũng đi kèm với một số hạn chế về quyền quản trị. Các loại phổ biến bao gồm:

  • Cổ phần ưu đãi biểu quyết: Theo Điều 116, loại cổ phần này có số phiếu biểu quyết nhiều hơn cổ phần phổ thông, thường dành cho cổ đông sáng lập hoặc tổ chức được Chính phủ ủy quyền.
  • Cổ phần ưu đãi cổ tức: Quy định tại Điều 117, cổ đông sở hữu loại này được trả cổ tức với mức cao hơn hoặc ổn định hơn nhưng thường bị hạn chế quyền biểu quyết.
  • Cổ phần ưu đãi hoàn lại: Theo Điều 118, đây là loại cổ phần mà công ty phải hoàn lại vốn góp theo yêu cầu của người sở hữu hoặc theo các điều kiện định trước.

3. Những lưu ý quan trọng khi sở hữu cổ phần

Một điểm đáng lưu ý là trong khi cổ phần ưu đãi có thể chuyển đổi thành cổ phần phổ thông theo nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông, thì cổ phần phổ thông không thể chuyển đổi thành cổ phần ưu đãi. Điều này nhằm bảo vệ cấu trúc vốn và quyền kiểm soát cốt lõi của doanh nghiệp.

Ngoài ra, việc chuyển nhượng cổ phần cũng cần tuân thủ các quy định chặt chẽ tại khoản 3 Điều 120khoản 1 Điều 127 để đảm bảo tính minh bạch và đúng pháp luật.

Việc nắm vững các quy định về cổ phần không chỉ giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru mà còn là vũ khí pháp lý quan trọng để các cổ đông tự bảo vệ mình trong các cuộc tranh chấp hoặc khi thực hiện các giao dịch đầu tư lớn.