Quyền dân sự đóng vai trò nền tảng trong đời sống pháp lý của mỗi cá nhân và tổ chức. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ quyền dân sự bao gồm những gì và được bảo vệ ra sao trong các giao dịch thường ngày. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết về khái niệm, các loại quyền dân sự phổ biến và căn cứ xác lập quyền theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành.
Quyền dân sự là gì?
Mặc dù Bộ luật Dân sự 2015 không đưa ra một định nghĩa mang tính học thuật cụ thể về "quyền dân sự", nhưng tinh thần của pháp luật đã thể hiện rõ đây là những quyền lợi, lợi ích hợp pháp của chủ thể (cá nhân, pháp nhân) được Nhà nước công nhận và bảo vệ.
Tại Điều 2 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về việc công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền dân sự như sau:
"1. Ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, các quyền dân sự được công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật.2. Quyền dân sự chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng."
Như vậy, quyền dân sự mang tính tự nguyện và dựa trên ý chí của chủ thể, nhưng phải nằm trong khuôn khổ pháp luật và không được xâm phạm đến lợi ích công cộng hay quyền lợi của người khác.
Quyền dân sự bao gồm những quyền gì?
Dựa trên cấu trúc của Bộ luật Dân sự 2015, chúng ta có thể phân loại quyền dân sự thành các nhóm chính sau:
1. Quyền nhân thân
Đây là những quyền gắn liền với mỗi cá nhân, không thể chuyển giao cho người khác (trừ trường hợp luật có quy định khác). Theo quy định từ Điều 25 đến Điều 51, quyền nhân thân bao gồm:
- Quyền đối với họ, tên, dân tộc, quốc tịch.
- Quyền được bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín.
- Quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình.
- Quyền kết hôn, ly hôn, quyền nhận cha, mẹ, con...
2. Quyền tài sản
Theo Điều 115 Bộ luật Dân sự 2015, quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất và các quyền tài sản khác. Cụ thể:
- Quyền sở hữu: Bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản (Điều 158).
- Quyền khác đối với tài sản: Quyền đối với bất động sản liền kề, quyền hưởng dụng, quyền bề mặt.
3. Quyền của pháp nhân
Pháp nhân cũng có các quyền dân sự tương ứng như quyền có tên gọi, quyền sở hữu tài sản, quyền tham gia các quan hệ hợp đồng và quyền được bảo vệ uy tín, danh dự của tổ chức.
Căn cứ xác lập quyền dân sự
Quyền dân sự không tự nhiên sinh ra mà được hình thành dựa trên các căn cứ pháp lý cụ thể. Điều 8 Bộ luật Dân sự 2015 liệt kê các căn cứ sau:
- Hợp đồng: Sự thỏa thuận giữa các bên để xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.
- Hành vi pháp lý đơn phương: Ví dụ như việc lập di chúc hoặc hứa thưởng.
- Quyết định của cơ quan Nhà nước: Quyết định của Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền khác.
- Kết quả lao động, sáng tạo: Tạo ra sản phẩm mới, tác phẩm văn học, nghệ thuật, phát minh sáng chế.
- Chiếm hữu tài sản: Việc chiếm hữu tài sản có căn cứ pháp luật hoặc theo thời hiệu.
- Bị thiệt hại do hành vi trái pháp luật: Phát sinh quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Cách bảo vệ quyền dân sự khi bị xâm phạm
Khi quyền dân sự bị cá nhân hoặc tổ chức khác xâm phạm, chủ thể có quyền tự bảo vệ hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền can thiệp. Các phương thức bảo vệ quy định tại Điều 11 bao gồm:
- Buộc chấm dứt hành vi vi phạm.
- Buộc xin lỗi, cải chính công khai.
- Buộc thực hiện nghĩa vụ.
- Buộc bồi thường thiệt hại.
- Hủy quyết định cá biệt trái pháp luật của cơ quan, tổ chức.
Việc hiểu rõ quyền dân sự không chỉ giúp bạn bảo vệ lợi ích bản thân mà còn giúp xây dựng một môi trường giao dịch minh bạch, thượng tôn pháp luật. Nếu bạn đang gặp vướng mắc về tranh chấp dân sự, hãy liên hệ với các chuyên gia pháp lý để được tư vấn kịp thời.