Ly hôn đơn phương không chỉ là sự chấm dứt một mối quan hệ mà còn là một cuộc chiến pháp lý đòi hỏi sự kiên nhẫn. Một trong những câu hỏi phổ biến nhất mà các đương sự thường đặt ra là: "Tòa án sẽ gọi tôi lên mấy lần?" và "Nếu tôi hoặc đối phương không đến thì vụ án có được giải quyết không?". Bài viết dưới đây sẽ giải mã chi tiết các quy định của pháp luật hiện hành để bạn có sự chuẩn bị tốt nhất.
Ly hôn đơn phương: Khi nào Tòa án chính thức thụ lý?
Khác với thuận tình ly hôn, ly hôn đơn phương (hay còn gọi là ly hôn theo yêu cầu của một bên) thường xuất phát từ những mâu thuẫn trầm trọng. Theo quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Tòa án sẽ giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.
"1. Khi vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn mà hòa giải tại Tòa án không thành thì Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được."
Tòa án triệu tập mấy lần trong vụ án ly hôn đơn phương?
Về bản chất, ly hôn đơn phương là một vụ án dân sự. Do đó, trình tự triệu tập sẽ tuân theo quy định của Bộ luật tố tụng dân sự 2015. Thông thường, Tòa án sẽ triệu tập đương sự vào hai giai đoạn chính:
Giai đoạn hòa giải: Thủ tục bắt buộc nhưng linh hoạt
Hòa giải là bước không thể thiếu nhằm giúp các bên đoàn tụ hoặc thỏa thuận về việc chia tài sản, nuôi con. Pháp luật không giới hạn số lần hòa giải cụ thể; tùy vào tính chất phức tạp của vụ án, Thẩm phán có thể tổ chức một hoặc nhiều buổi hòa giải. Tuy nhiên, nếu một bên cố tình vắng mặt sau nhiều lần triệu tập, Tòa án sẽ lập biên bản hòa giải không thành để chuyển sang giai đoạn tiếp theo.
Giai đoạn xét xử: Hai lần triệu tập "định mệnh"
Đây là giai đoạn quyết định. Theo Điều 227 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, quy tắc triệu tập được quy định như sau:
- Lần triệu tập thứ nhất: Nếu đương sự vắng mặt không có lý do chính đáng hoặc không có đơn xin xét xử vắng mặt, Hội đồng xét xử phải hoãn phiên tòa.
- Lần triệu tập thứ hai: Tòa án vẫn tiến hành xét xử nếu đương sự vắng mặt vì sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan. Tuy nhiên, nếu nguyên đơn vắng mặt lần thứ hai mà không có đơn xin xét xử vắng mặt thì bị coi là từ bỏ yêu cầu khởi kiện và Tòa án sẽ ra quyết định đình chỉ giải quyết vụ án. Ngược lại, nếu bị đơn vắng mặt lần thứ hai, Tòa án sẽ tiến hành xét xử vắng mặt.
Vắng mặt tại phiên tòa ly hôn: Được hay mất?
Nhiều người chọn cách "trốn" hầu tòa với hy vọng kéo dài thời gian hoặc gây khó khăn cho đối phương. Tuy nhiên, đây là một sai lầm chiến lược. Khi bạn vắng mặt, bạn đã tự tước đi quyền được trình bày, phản biện và bảo vệ quyền lợi của mình về tài sản cũng như quyền nuôi con. Tòa án sẽ chỉ căn cứ vào các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ do bên kia cung cấp để phán quyết.
Nếu bạn thực sự không thể có mặt, hãy gửi Đơn xin xét xử vắng mặt. Điều này giúp phiên tòa vẫn diễn ra đúng tiến độ mà không bị coi là vi phạm nghĩa vụ tố tụng.
Lời khuyên pháp lý để bảo vệ quyền lợi tối ưu
Để quá trình ly hôn đơn phương diễn ra nhanh chóng và công bằng, các đương sự nên:
- Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ: Bao gồm đơn khởi kiện, đăng ký kết hôn, giấy khai sinh của con và các chứng cứ về mâu thuẫn gia đình.
- Tuân thủ lịch triệu tập: Sự có mặt của bạn thể hiện thái độ tôn trọng pháp luật và giúp Thẩm phán có cái nhìn khách quan hơn.
- Tham vấn chuyên gia: Các quy định tại Luật Hôn nhân và gia đình 2014 rất chi tiết nhưng áp dụng vào thực tế lại vô cùng đa dạng.
Tóm lại, số lần Tòa gọi thường dao động từ 2 đến 4 lần tùy vào diễn biến hòa giải. Việc hiểu rõ quy trình này sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc bảo vệ hạnh phúc và tương lai của chính mình.