Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Phân biệt Bản gốc, Bản chính và Bản sao: Những nhầm lẫn tai hại cần tránh ngay!

21/05/2023
Trong các thủ tục hành chính, việc nhầm lẫn giữa bản gốc, bản chính và bản sao có thể dẫn đến những rắc rối không đáng có. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng các khái niệm này theo quy định mới nhất tại Nghị định 30/2020/NĐ-CP và Nghị định 23/2015/NĐ-CP.

Trong hoạt động hành chính và giao dịch dân sự hàng ngày, chúng ta thường xuyên tiếp xúc với các khái niệm như "bản gốc", "bản chính" hay "bản sao". Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu đúng bản chất và giá trị pháp lý của từng loại văn bản này, dẫn đến những sai sót khi thực hiện thủ tục. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ các khái niệm này dựa trên các quy định pháp luật hiện hành.

1. Bản gốc, bản chính, bản sao là gì?

Theo quy định tại Nghị định 30/2020/NĐ-CP về công tác văn thư, các khái niệm được định nghĩa rất cụ thể:

  • Bản gốc văn bản: Là bản hoàn chỉnh về nội dung và thể thức, được người có thẩm quyền trực tiếp ký trên văn bản giấy hoặc ký số trên văn bản điện tử. Đây là "phiên bản đầu tiên" chứa chữ ký sống của người ban hành.
  • Bản chính văn bản giấy: Là bản hoàn chỉnh về nội dung và thể thức, được tạo ra từ bản có chữ ký trực tiếp của người có thẩm quyền. Thông thường, sau khi lãnh đạo ký vào bản gốc, văn thư sẽ nhân bản và đóng dấu tròn của cơ quan lên các bản đó để phát hành, đó chính là bản chính.

Riêng đối với khái niệm bản sao, Nghị định 23/2015/NĐ-CP định nghĩa bản sao là bản chụp từ bản chính hoặc bản đánh máy có nội dung đầy đủ, chính xác như nội dung ghi trong sổ gốc hoặc bản chính.

Việc phân biệt đúng các loại văn bản giúp quy trình hành chính diễn ra thuận lợi hơn (ảnh minh họa)

2. Phân biệt bản gốc và bản chính trong thực tế

Nhiều người vẫn lầm tưởng bản gốc và bản chính là một. Thực tế, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở số lượng và quy trình đóng dấu. Bản gốc thường chỉ có 01 bản duy nhất chứa chữ ký trực tiếp của người có thẩm quyền (thường dùng để lưu văn thư). Các bản khác được nhân bản từ bản gốc này và đóng dấu đỏ của cơ quan thì được gọi là bản chính.

Ví dụ: Một quyết định khen thưởng được Giám đốc ký 01 bản (bản gốc). Sau đó, văn phòng photo ra 05 bản và đóng dấu đỏ vào cả 5 bản đó để gửi cho các cá nhân liên quan. 05 bản có dấu đỏ này chính là 05 bản chính.

3. Các hình thức bản sao và giá trị pháp lý

Hiện nay, pháp luật công nhận 03 loại bản sao phổ biến:

  • Bản sao từ sổ gốc: Do cơ quan đang quản lý sổ gốc cấp, có giá trị sử dụng thay cho bản chính trong các giao dịch.
  • Bản sao chứng thực: Là bản sao được cơ quan có thẩm quyền (như UBND xã, Phòng Tư pháp, Văn phòng công chứng) xác nhận là đúng với bản chính.
  • Bản sao không chứng thực: Là bản photo, bản chụp thông thường. Loại này chỉ có giá trị đối chiếu khi người tiếp nhận có bản chính để kiểm tra trực tiếp.

Theo Điều 6 Nghị định 23/2015/NĐ-CP, khi cá nhân, tổ chức nộp bản sao được cấp từ sổ gốc hoặc bản sao có chứng thực thì cơ quan tiếp nhận không được yêu cầu xuất trình bản chính, trừ trường hợp có nghi ngờ về tính giả mạo.

Việc nắm vững các quy định này không chỉ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ chính xác mà còn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình khi làm việc với các cơ quan nhà nước.