Bảng so sánh chi tiết Nghị định 252/2026/NĐ-CP và Nghị định 126/2020/NĐ-CP về quản lý thuế
Từ ngày 01/7/2026, Nghị định 252/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực thi hành, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong công tác cải cách hành chính và chuyển đổi số ngành thuế tại Việt Nam. Văn bản này được ban hành nhằm thay thế hoàn toàn cho Nghị định 126/2020/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 91/2022/NĐ-CP), đồng thời quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Quản lý thuế 2025.
Sự ra đời của nghị định mới mang lại nhiều thay đổi mang tính cốt lõi, tác động trực tiếp đến nghĩa vụ, quy trình kê khai và nộp thuế của hàng triệu doanh nghiệp cũng như cá nhân nộp thuế trên cả nước. Để giúp cộng đồng doanh nghiệp, đội ngũ kế toán và các chuyên gia tư vấn thuế nhanh chóng nắm bắt, chủ động thích ứng với hành lang pháp lý mới, Hệ Thống Pháp Luật đã xây dựng bảng đối chiếu, so sánh chi tiết dưới đây.
Bảng so sánh chi tiết quy định cũ và mới về quản lý thuế
Dưới đây là bảng tổng hợp đối chiếu trực quan giữa các quy định tại Nghị định 126/2020/NĐ-CP và Nghị định 252/2026/NĐ-CP:
| Tiêu chí so sánh | Nghị định 126/2020/NĐ-CP (Quy định cũ) | Nghị định 252/2026/NĐ-CP (Quy định mới) | Đánh giá điểm mới |
|---|---|---|---|
| Căn cứ pháp lý ban hành | Hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Quản lý thuế 2019. | Quy định chi tiết các điều, khoản được giao tại Luật Quản lý thuế 2025. | Đồng bộ hóa toàn diện với hệ thống Luật mới. |
| Công khai thông tin người nộp thuế | Đã có quy định nhưng các tiêu chí và trường hợp cụ thể còn phân tán, chưa tối ưu hóa tính minh bạch. | Quy định chi tiết, rõ ràng các trường hợp cơ quan thuế được phép công khai thông tin người nộp thuế vi phạm hoặc nợ thuế kéo dài. | Tăng cường tính răn đe và minh bạch hóa thị trường. |
| Chuyển đổi số & Công nghệ thông tin | Chưa có chương/mục quy định riêng biệt mang tính hệ thống về hạ tầng số hóa toàn diện. | Nhà nước ưu tiên đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ thông tin, chuyển đổi số quốc gia và hệ thống hóa đơn điện tử thông minh. | Tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc hiện đại hóa ngành thuế. |
| Hợp tác quốc tế về thuế | Quy định ở mức cơ bản về việc trao đổi thông tin theo các hiệp định tránh đánh thuế hai lần. | Mở rộng cơ chế cung cấp, trao đổi thông tin tự động với cơ quan thuế nước ngoài theo các điều ước, thỏa thuận quốc tế đa phương. | Chống chuyển giá, trốn thuế xuyên biên giới hiệu quả hơn. |
| Thủ tục đăng ký thuế | Hồ sơ, quy trình thực hiện theo các biểu mẫu cũ của giai đoạn trước. | Đơn giản hóa tối đa hồ sơ, tích hợp đăng ký thuế trực tuyến liên thông với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. | Cắt giảm chi phí tuân thủ cho người dân và doanh nghiệp. |
| Khai thuế & Khai bổ sung | Quy định chặt chẽ về thời hạn nhưng một số trường hợp khai thay, nộp thay còn chồng chéo. | Sửa đổi, bổ sung linh hoạt các trường hợp khai thuế bổ sung, làm rõ trách nhiệm pháp lý của bên khai thay, nộp thay. | Hạn chế tối đa các tranh chấp pháp lý phát sinh. |
| Hoàn thuế & Miễn giảm thuế | Quy trình thẩm định hồ sơ hoàn thuế đôi khi còn kéo dài do thủ tục đối chiếu thủ công. | Áp dụng cơ chế phân loại rủi ro tự động bằng AI để duyệt hồ sơ hoàn thuế nhanh chóng đối với doanh nghiệp tuân thủ tốt. | Đẩy nhanh tốc độ giải ngân, hỗ trợ dòng tiền cho doanh nghiệp. |
| Xử lý nợ thuế & Khoanh nợ | Quy định khoanh nợ, xóa nợ tiền thuế áp dụng theo tiêu chí cũ của Luật Quản lý thuế 2019. | Cập nhật các điều kiện khoanh nợ, xóa nợ tiền thuế, tiền phạt phù hợp với bối cảnh kinh tế mới theo Luật Quản lý thuế 2025. | Giúp xử lý nợ đọng thuế một cách thực chất và nhân văn hơn. |
Những lưu ý quan trọng dành cho doanh nghiệp từ ngày 01/7/2026
Việc chuyển giao từ Nghị định 126/2020/NĐ-CP sang Nghị định 252/2026/NĐ-CP đòi hỏi các doanh nghiệp phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt hệ thống và nhân sự. Một số điểm cốt lõi cần lưu ý bao gồm:
- Nâng cấp hệ thống kế toán: Đảm bảo phần mềm kế toán của doanh nghiệp tương thích với các chuẩn dữ liệu mới được quy định tại nghị định mới, đặc biệt là các phân hệ liên quan đến hóa đơn điện tử và truyền nhận dữ liệu trực tiếp với cơ quan thuế.
- Rà soát thời hạn nộp hồ sơ: Cần đối chiếu kỹ lưỡng lịch biểu kê khai thuế định kỳ để tránh các sai sót đáng tiếc dẫn đến việc bị xử phạt vi phạm hành chính không đáng có.
- Tận dụng tối đa dịch vụ công trực tuyến: Việc số hóa toàn diện quy trình đăng ký, kê khai và hoàn thuế sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí đi lại.
Để hỗ trợ quý độc giả có cái nhìn toàn diện và lưu trữ tài liệu phục vụ công tác chuyên môn, chúng tôi cung cấp file tài liệu so sánh chi tiết dưới đây.
Tải về Bảng so sánh Nghị định 252/2026/NĐ-CP với Nghị định 126/2020/NĐ-CP
Quý độc giả có thể tải về bản đầy đủ của bảng đối chiếu so sánh hai nghị định quan trọng này để phục vụ cho công việc nghiên cứu và áp dụng thực tế tại doanh nghiệp:
Truy cập hethongphapluat.com để trải nghiệm Chatbot AI hỗ trợ pháp lý ngay hôm nay.
• Trả lời theo ngữ cảnh
• Trích dẫn điều luật rõ ràng
• Hiển thị nội dung để kiểm chứng
Bảng so sánh chi tiết, trực quan giữa Nghị định 252/2026/NĐ-CP và Nghị định 126/2020/NĐ-CP hướng dẫn Luật Quản lý thuế. Giúp doanh nghiệp và kế toán nhanh chóng cập nhật những thay đổi cốt lõi từ ngày 01/7/2026.