Ai Đang 'Cầm Cương' Trí Tuệ Nhân Tạo Tại Việt Nam? Toàn Bộ Quy Định Quản Lý Mới Nhất
Sự bùng nổ mạnh mẽ của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) mang lại những cơ hội phát triển vượt bậc nhưng cũng đặt ra không ít thách thức về mặt pháp lý, an toàn thông tin và đạo đức xã hội. Để định hình một hành lang pháp lý vững chắc, thúc đẩy đổi mới sáng tạo đi đôi với kiểm soát rủi ro, hệ thống pháp luật Việt Nam đã chính thức thiết lập khung thể chế quan trọng. Vậy hiện nay, hoạt động quản lý nhà nước về trí tuệ nhân tạo được tổ chức như thế nào? Cơ quan nào giữ vai trò chủ chốt và nội dung quản lý cụ thể gồm những gì? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
1. Cơ quan nào quản lý nhà nước về trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam?
Theo quy định tại khoản 2 Điều 30 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, hệ thống cơ quan chịu trách nhiệm quản lý nhà nước đối với lĩnh vực công nghệ đặc thù này được phân cấp rõ ràng, bảo đảm tính thống nhất từ Trung ương đến địa phương:
- Chính phủ: Thống nhất quản lý nhà nước về trí tuệ nhân tạo trên phạm vi toàn quốc.
- Bộ Khoa học và Công nghệ: Là cơ quan đầu mối, chịu trách nhiệm trước Chính phủ thực hiện quản lý nhà nước về trí tuệ nhân tạo trên phạm vi cả nước.
- Các Bộ, cơ quan ngang Bộ: Trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của mình, có trách nhiệm phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ thực hiện quản lý nhà nước về trí tuệ nhân tạo trong ngành, lĩnh vực được phân công.
- Ủy ban nhân dân cấp tỉnh: Thực hiện quản lý nhà nước về trí tuệ nhân tạo tại địa phương theo thẩm quyền.
Như vậy, Bộ Khoa học và Công nghệ chính là "nhạc trưởng" điều phối toàn bộ các hoạt động liên quan đến phát triển và kiểm soát AI tại Việt Nam.
2. Nội dung quản lý nhà nước về trí tuệ nhân tạo gồm những gì?
Để bảo đảm công nghệ AI phát triển lành mạnh, an toàn và phục vụ đắc lực cho nền kinh tế số, khoản 1 Điều 30 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 đã quy định cụ thể 06 nội dung quản lý nhà nước trọng tâm bao gồm:
- Xây dựng, ban hành và tổ chức thực hiện chiến lược, chính sách, chương trình, văn bản quy phạm pháp luật về trí tuệ nhân tạo.
- Ban hành, tổ chức thực hiện tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về trí tuệ nhân tạo nhằm chuẩn hóa chất lượng và độ an toàn của các hệ thống AI.
- Quản lý, điều phối, phát triển hạ tầng trí tuệ nhân tạo quốc gia, bảo đảm năng lực tính toán và lưu trữ dữ liệu lớn.
- Quản lý, giám sát hoạt động trí tuệ nhân tạo nhằm phát hiện và ngăn ngừa các rủi ro tiềm ẩn đối với con người và xã hội.
- Tuyên truyền, phổ biến chính sách, pháp luật; thống kê, báo cáo, nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế về trí tuệ nhân tạo để bắt kịp xu hướng toàn cầu.
- Thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm, giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo về trí tuệ nhân tạo, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các tổ chức, cá nhân.
3. Trách nhiệm chi tiết của từng cơ quan nhà nước về trí tuệ nhân tạo
Để cụ thể hóa các quy định của Luật, Chính phủ đã ban hành Nghị định 142/2026/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Trí tuệ nhân tạo. Trách nhiệm của từng chủ thể được phân định rõ nét như sau:
3.1. Bộ Khoa học và Công nghệ - Cơ quan đầu mối quốc gia
Theo quy định tại Điều 41 Nghị định 142/2026/NĐ-CP, Bộ Khoa học và Công nghệ thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn cốt lõi sau:
- Tổ chức xây dựng, quản lý, vận hành Cổng thông tin điện tử một cửa về trí tuệ nhân tạo và Cơ sở dữ liệu quốc gia về hệ thống trí tuệ nhân tạo.
- Chủ trì, phối hợp với các bộ, cơ quan ngang bộ tổng hợp, xây dựng và trình Thủ tướng Chính phủ ban hành, cập nhật Danh mục hệ thống trí tuệ nhân tạo có rủi ro cao và Danh mục ứng dụng trí tuệ nhân tạo quan trọng trong các lĩnh vực thiết yếu.
- Tổ chức tiếp nhận, tổng hợp thông tin phục vụ quản lý nhà nước về trí tuệ nhân tạo thông qua cổng thông tin điện tử một cửa (bao gồm thông báo phân loại rủi ro, thông báo sự cố nghiêm trọng, phản ánh, kiến nghị của tổ chức, cá nhân).
- Ban hành, tổ chức hướng dẫn và kiểm tra việc thực hiện Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia.
- Thực hiện quản lý nhà nước đối với hoạt động đánh giá sự phù hợp của hệ thống trí tuệ nhân tạo.
- Chủ trì quản lý, điều phối việc kết nối, khai thác hạ tầng trí tuệ nhân tạo dùng chung do Nhà nước đầu tư phục vụ nghiên cứu, phát triển và đổi mới sáng tạo.
- Tổ chức thực hiện cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) đối với hệ thống trí tuệ nhân tạo thuộc thẩm quyền.
- Chủ trì xây dựng, trình Chính phủ ban hành quy định về cơ chế tài chính, tổ chức và hoạt động của Quỹ phát triển trí tuệ nhân tạo quốc gia.
3.2. Bộ Công an - Bảo vệ an ninh mạng và cơ sở dữ liệu quốc gia
Với vai trò bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội, Điều 42 Nghị định 142/2026/NĐ-CP giao cho Bộ Công an các trách nhiệm đặc thù:
- Chủ trì phát hiện, ngăn chặn, điều tra và xử lý các hành vi lợi dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo để xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
- Chủ trì tổ chức xây dựng, vận hành và cung cấp hạ tầng trí tuệ nhân tạo phục vụ quản lý nhà nước tập trung tại các trung tâm dữ liệu quốc gia.
- Là cơ quan chủ quản, chịu trách nhiệm xây dựng, quản lý, vận hành Cơ sở dữ liệu quốc gia về trí tuệ nhân tạo tại Trung tâm dữ liệu quốc gia.
- Chủ trì xác minh, xử lý đối với sự cố trí tuệ nhân tạo nghiêm trọng có dấu hiệu ảnh hưởng đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội.
- Chủ trì, phối hợp với Bộ Tài chính ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật đối với các hoạt động thu thập, tạo lập, bảo đảm chất lượng dữ liệu, chuẩn hóa, gán nhãn và chú thích dữ liệu phục vụ trí tuệ nhân tạo.
3.3. Các bộ, cơ quan ngang bộ và cơ quan thuộc Chính phủ
Theo quy định tại Điều 43 Nghị định 142/2026/NĐ-CP, các bộ, ngành căn cứ vào nhu cầu quản lý nhà nước có trách nhiệm:
- Rà soát, tổ chức xây dựng, ban hành theo thẩm quyền hoặc trình ban hành văn bản quy phạm pháp luật, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia quy định chi tiết yêu cầu về an toàn, quản lý rủi ro và điều kiện triển khai đối với việc ứng dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo trong ngành, lĩnh vực thuộc phạm vi quản lý.
- Tổ chức thanh tra, kiểm tra và giám sát việc triển khai, ứng dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo trong ngành, lĩnh vực thuộc phạm vi quản lý.
- Tiếp nhận, thẩm định và cấp văn bản chấp thuận tham gia cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với hệ thống trí tuệ nhân tạo cấp độ 1 và cấp độ 2 thuộc thẩm quyền.
- Tổ chức thu thập, tạo lập, bảo đảm chất lượng, gán nhãn, chú thích, chuẩn hóa, quản lý, khai thác cơ sở dữ liệu phục vụ trí tuệ nhân tạo thuộc phạm vi quản lý; bảo đảm kết nối, chia sẻ với Cơ sở dữ liệu quốc gia về trí tuệ nhân tạo.
- Lồng ghép mục tiêu, nhiệm vụ phát triển trí tuệ nhân tạo vào chiến lược, kế hoạch phát triển ngành, lĩnh vực; ưu tiên bố trí nguồn lực và sử dụng sản phẩm, dịch vụ trí tuệ nhân tạo trong hoạt động quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công.
3.4. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh - Quản lý thực tiễn tại địa phương
Tại địa phương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh đóng vai trò trực tiếp triển khai và giám sát thực tế. Theo Điều 44 Nghị định 142/2026/NĐ-CP, trách nhiệm của UBND cấp tỉnh bao gồm:
- Ban hành và tổ chức thực hiện chương trình, kế hoạch phát triển, ứng dụng trí tuệ nhân tạo phù hợp với điều kiện của địa phương.
- Tổ chức thu thập, tạo lập, bảo đảm chất lượng, gán nhãn, chú thích, chuẩn hóa, quản lý, khai thác cơ sở dữ liệu phục vụ trí tuệ nhân tạo của địa phương; bảo đảm kết nối, chia sẻ với Cơ sở dữ liệu quốc gia về trí tuệ nhân tạo.
- Lồng ghép mục tiêu, nhiệm vụ phát triển trí tuệ nhân tạo vào chiến lược, kế hoạch phát triển địa phương; chỉ đạo cơ quan, đơn vị thuộc phạm vi quản lý thực hiện đánh giá tác động và yêu cầu về đạo đức khi sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo.
- Phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ trong việc tổ chức triển khai quy định về phân loại rủi ro, báo cáo sự cố, đánh giá sự phù hợp và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với hệ thống trí tuệ nhân tạo trên địa bàn.
- Tiếp nhận, thẩm định và cấp văn bản chấp thuận tham gia cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với hệ thống trí tuệ nhân tạo cấp độ 1 và cấp độ 2 thuộc thẩm quyền tại địa phương.
- Tổ chức kiểm tra, xử lý vi phạm và thực hiện chế độ thông tin, báo cáo định kỳ về tình hình phát triển, ứng dụng và quản lý rủi ro hệ thống trí tuệ nhân tạo trên địa bàn.
Việc phân định rõ ràng trách nhiệm giữa các cơ quan từ Trung ương đến địa phương theo khuôn khổ pháp luật và hướng dẫn tại Nghị định 142/2026/NĐ-CP là bước đi chiến lược giúp Việt Nam vừa tận dụng tối đa sức mạnh của công nghệ số, vừa bảo vệ an toàn thông tin, an ninh quốc gia và quyền lợi hợp pháp của người dân trước những rủi ro tiềm ẩn từ AI.
hethongphapluat.com – nền tảng dữ liệu pháp luật đáng tin cậy.
• 600.000 văn bản
• 2 triệu bản án và án lệ
• Hàng trăm nghìn thủ tục hành chính
Hoạt động quản lý nhà nước về trí tuệ nhân tạo gồm những nội dung gì? Cơ quan nào giữ vai trò đầu mối điều phối công nghệ AI theo quy định pháp luật mới nhất?